查询会员游戏平台余额
*Interface address:
- 域名/v1/user/balance
Tham số yêu cầu:
| Tên đồng | Kiểu | dài | Buộc | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| username | Chuỗi | 5-11 | Phải. | 会员名称,不需要前缀 |
| Ký vào u phím | Chuỗi | 32 | Phải. | Mật mã |
| plat_type | Chuỗi | 32 | Phải. | 平台类型(参见附录平台类型) |
| Comment | Chuỗi | 32 | Phải. | md5(sign_key+api_account+username+plat_type) |
*Tham số ứng dụng
| Tên đồng | Kiểu | Giải thích |
|---|---|---|
| Luật: | Chuỗi | Thành công.dịch: thành công; |
| Thông | Chuỗi | Thông tin tương ứng với mã |
| Dữ liệu | Chuỗi | 余额 |
*Return data content
{
"statusCode": "01", "data": "100.25", "message": "成功"
}
